di mờ

di mờ

Họa sĩ tạo hiệu ứng di mờ trên bức tranh phong cảnh.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành hội họa): - Kỹ thuật vẽ mờ, tạo sự chuyển tiếp mềm mại giữa các mảng màu hoặc bóng tối: "di mờ" thuật ngữ mượn từ tiếng Ý "sfumato", chỉ phương pháp vẽ không đường viền rõ rệt dùng các lớp màu mỏng, mờ ảo để tạo hiệu ứng khói sương, làm cho các chi tiết hòa quyện vào nhau một cách tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Phương pháp vẽ không đường nét sắc cạnh này tạo nên nụ cười huyền bí của nàng Mona Lisa.)
  • (Các mảng màunền được pha trộn mờ ảo, không ranh giới rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di mờ trong hội họa Phục Hưng": kỹ thuật đặc trưng của thời kỳ Phục Hưng, giúp tạo chiều sâu không khí cho tác phẩm.
    • Các họa sĩ thời Phục Hưng thường dùng di mờ để làm mờ các đường nétxa. (Kỹ thuật này tạo ảo giác về không gian khoảng cách.)
  • "áp dụng di mờ vào tranh chân dung": sử dụng kỹ thuật mờ để làm dịu các góc cạnh trên khuôn mặt.
    • Nhờ di mờ, chân dung trở nên mềm mại sống động hơn. (Các chi tiết như mắt, môi không bị cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mờ ảo (tính từ): chỉ trạng thái không rõ ràng, lờ mờ.
    • Ánh sáng chiếu qua tấm rèm tạo ra khung cảnh mờ ảo. (Không gian trở nên huyền bí, không nét.)
  • Pha trộn màu (danh từ): kỹ thuật kết hợp các màu sắc để tạo hiệu ứng chuyển tiếp.
    • Kỹ thuật pha trộn màu cũng gần giống với di mờ. (Cả hai đều nhằm làm mờ ranh giới giữa các mảng màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sfumato: thuật ngữ gốc Ý, đồng nghĩa hoàn toàn với "di mờ".
  • Mờ dần: cách diễn đạt thông thường chỉ sự giảm độ nét.
  • Chuyển màu mượt: kỹ thuật tạo sự chuyển tiếp không đường viền.
Thành ngữ liên quan
  • Vẽ như khói sương: cách nói hình tượng về kỹ thuật di mờ.
    • Bức tranh này vẽ như khói sương, không thấy nét bút đâu cả. (Các chi tiết hòa quyện mềm mại như làn khói.)